

| Model | |
| Hãng sản xuất | HP |
| Thông số kỹ thuật | |
| Loại máy in | Laser đen trắng |
| Cỡ giấy | A4 |
| Độ phân giải | 1200x1200dpi |
| Mực in | HP 49A |
| Kết nối | • USB • LAN • Ethernet |
| Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút) | 27tờ |
| Khay đựng giấy thường (Tờ) | 250tờ |
| Chức năng | • In 2 mặt |
| OS Supported | • Microsoft Windows 2000 • Microsoft Windows XP • Microsoft Windows Server 2003 • Microsoft Windows Vista |
| Bộ vi xử lý | 400MHz |
| Bộ nhớ trong(Mb) | 32 |
| Công suất tiêu thụ(W) | 350 |
| Nguồn điện sử dụng | • AC 220V 50/60Hz |
| Kích thước | 350.5 x 363.2 x 10.1 mm |
| Khối lượng | 11Kg |